presidential term
Định nghĩa
Danh từ: Nhiệm kỳ tổng thống – khoảng thời gian mà một tổng thống chính thức nắm giữ chức vụ lãnh đạo quốc gia. Thuật ngữ này đề cập đến toàn bộ thời gian một người được bầu làm tổng thống và thực thi quyền lực, thường được quy định bởi hiến pháp hoặc luật pháp của từng quốc gia.
Ví dụ sử dụng
- (Tổng thống chỉ phục vụ một nhiệm kỳ tổng thống trước khi nghỉ hưu.)
- (Trong nhiệm kỳ tổng thống đầu tiên của mình, ông tập trung vào cải cách kinh tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to serve a presidential term": phục vụ một nhiệm kỳ tổng thống.
- She served two presidential terms as head of state. (Bà đã phục vụ hai nhiệm kỳ tổng thống với tư cách là nguyên thủ quốc gia.)
- "to limit presidential terms": giới hạn nhiệm kỳ tổng thống.
- Many countries have laws to limit presidential terms to prevent abuse of power. (Nhiều quốc gia có luật giới hạn nhiệm kỳ tổng thống để ngăn chặn lạm quyền.)
Biến thể và từ gần giống
- Term limit (danh từ): giới hạn nhiệm kỳ – quy định về số lần hoặc thời gian tối đa một người có thể giữ chức vụ.
- The constitution imposes a two-term limit on the presidency. (Hiến pháp áp đặt giới hạn hai nhiệm kỳ cho chức vụ tổng thống.)
- Presidential (tính từ): thuộc về tổng thống.
- The presidential election occurs every four years. (Cuộc bầu cử tổng thống diễn ra bốn năm một lần.)
Từ đồng nghĩa
- Tenure: nhiệm kỳ, thời gian tại vị (thường dùng cho các chức vụ cao).
- Administration: chính quyền, nhiệm kỳ của một tổng thống (nhấn mạnh vào bộ máy lãnh đạo).
Cụm từ liên quan
- First term: nhiệm kỳ đầu tiên.
- He was re-elected for his first term in 2020. (Ông được tái đắc cử cho nhiệm kỳ đầu tiên vào năm 2020.)
- Second term: nhiệm kỳ thứ hai.
- The president's second term was marked by foreign policy challenges. (Nhiệm kỳ thứ hai của tổng thống bị đánh dấu bởi những thách thức về chính sách đối ngoại.)
Thành ngữ liên quan
- Lame duck (thành ngữ): tổng thống sắp mãn nhiệm – chỉ một tổng thống đang ở cuối nhiệm kỳ và không còn nhiều quyền lực thực tế.
- During his last year, he was considered a lame duck president. (Trong năm cuối cùng, ông bị coi là tổng thống sắp mãn nhiệm.)